lên chức
Định nghĩa
Động từ: - Được thăng lên một chức vụ cao hơn: "lên chức" chỉ hành động hoặc quá trình một người được bổ nhiệm vào vị trí công việc có quyền hạn, trách nhiệm hoặc cấp bậc cao hơn so với trước đây, thường trong cơ quan, tổ chức, hoặc hệ thống hành chính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được thăng từ nhân viên lên vị trí quản lý.)
- (Quá trình thăng tiến yêu cầu khả năng và sự tận tụy.)
- (Cô ấy hạnh phúc khi được bổ nhiệm làm giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên chức bố" (thông tục): trở thành cha, làm cha — nghĩa bóng, chỉ việc có con lần đầu.
- Anh ấy vừa lên chức bố, cả nhà đều phấn khởi. (Anh ấy vừa có con, gia đình vui mừng.)
"lên chức ông" (thông tục): trở thành ông nội hoặc ông ngoại.
- Ông ấy lên chức ông khi con gái sinh con đầu lòng. (Ông ấy trở thành ông ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
Thăng chức (động từ): được nâng lên chức vụ cao hơn — đồng nghĩa chính xác với "lên chức".
- Công ty thăng chức cho nhân viên xuất sắc. (Công ty nâng chức cho nhân viên giỏi.)
Lên lớp (động từ): chuyển lên cấp học cao hơn trong giáo dục.
- Học sinh được lên lớp nếu đạt điểm chuẩn. (Học sinh chuyển lên cấp học mới.)
Xuống chức (động từ): bị giáng chức, mất chức vụ — trái nghĩa của "lên chức".
- Anh ta bị xuống chức vì sai phạm. (Anh ta bị giảm cấp bậc.)
Từ đồng nghĩa
- Thăng tiến: tiến lên vị trí cao hơn trong sự nghiệp.
- Thăng quan: được thăng lên chức quan trong thời phong kiến.
- Đề bạt: được chọn lựa để giao chức vụ cao hơn (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Lên chức như diều gặp gió: thăng tiến nhanh chóng, thuận lợi.
- Nhờ tài năng, anh ấy lên chức như diều gặp gió. (Anh ấy thăng tiến rất nhanh.)
- Lên chức quên bạn: chỉ người sau khi thăng chức trở nên kiêu ngạo, xa lánh bạn bè cũ.
- Đừng có lên chức quên bạn, hãy giữ liên lạc với đồng nghiệp cũ. (Đừng vì thăng tiến mà bỏ rơi bạn bè.)